[10/2023] Locker Room

Rate this post

locker room

uk

Ý nghĩa của locker room trong tiếng Anh

(Định nghĩa của locker room từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)/ˈlɒk.ə ˌruːm/ us/ˈlɑː.kɚ ˌruːm/

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Các ví dụ của locker room

locker room

Preliminary indications so far are that the fire began in the locker room.

Từ

Hansard archive

Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0

In the rear is the locker room on the southeast.

It is a tradition by players to touch it on their way out of the locker room.

With a half-hour to go to game time someone started singing, and soon the locker room rang with close harmony college songs.

The old offices of the stadium will be a joint area outside the locker room, journalistic theory, clinics and other.

He then appears in the mirror inside the locker room and the whole concept of the video apparently restarts.

It is adjacent to a municipal swimming pool; the stadium shares locker room facilities with the pool.

And the intangibles, which are really more tangible than anything, are what he brought in the locker room from leadership and unselfishness.

The visitor stands were extended to the length of the field and concession stands, restrooms, and a locker room were added.

He joked later that he smoked a cigarette in the locker room afterward and smoke came out his throat.

Read More:   [10/2023] Cách Làm Món 'ếch Núp Lùm' đơn Giản Tại Nhà

The explanation was rich in locker room vernacular lest there was any ambiguity in his position.

Teams often opt to use the larger men’s locker room in the gym when visiting.

Speed skating had increased refrigeration access, improved locker room, improved lighting, electronic timing/ scoring systems, and an electronic scoreboard.

Duke held an 8-point advantage going into the locker room.

During halftime, he collapsed in the locker room.

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Bản dịch của locker room

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

(尤指人們進行體育鍛煉時使用的)更衣室, 更衣室的, 粗俗的…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

(尤指人们进行体育锻炼时使用的)更衣室, 更衣室的, 粗俗的…

trong tiếng Tây Ban Nha

vestuario, vestuario [masculine, singular]…

trong tiếng Bồ Đào Nha

vestiário, vestiário [masculine]…

trong tiếng Việt

phòng thay đồ…

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

in Dutch

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

in Ukrainian

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

更衣室, ロッカールーム…

soyunma kabinleri ve dolapların bulunduğu oda, soyunma kabini…

vestiaire(s) [masculine], vestiaire…

vestuari…

kleedkamer met kluisjes…

غُرفة المَلابِس…

(šatna se skříňkami…

omklædningsrum…

ruang ganti…

ห้องที่มีตู้เก็บและเปลี่ยนเสื้อผ้า…

szatnia, szafka na kluczyk…

bilik persalinan…

die Umkleide…

garderobe [masculine], skifterom…

탈의실…

роздягальня…

spogliatoio, armadietto…

раздевалка…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Read More:   [10/2023] Cách Cài 2 Win Trên 1 Máy

Với những thông tin mà Rcmitt.com chia sẻ, chúng tôi hy vọng với thông qua bài viết về “[10/2023] Locker Room❤️️”.có thể giúp bạn có thêm nhiều thông tin cũng như hiểu rõ hơn về chủ đề “[10/2023] Locker Room” [ ❤️️❤️️ ]”.

Related Posts

[09/2023] Breakdown Là Gì?

Breakdown là gì? Ở mỗi lĩnh vực, breakdown sẽ mang một ý nghĩa khác, rất đa dạng và phong phú trong tầng nghĩa, vậy nên breakdown được…

[09/2023] Ý Nghĩa Của Cost Breakdown Là Gì ? Cost Breakdown Cost Breakdown

COST BREAKDOWN LÀ GÌ Định nghĩa Price breakdown là gì? Price breakdown là Phá giá. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Price breakdown – một…

[09/2023] What Is Cost Breakdown Là Gì, Budget Breakdown Có Nghĩa Là Gì

JavaScript is disabled. Bạn đang xem: Cost breakdown là gì For a better experience, please enable JavaScript in your browser before proceeding. Đang xem: Cost breakdown là…

[09/2023] Breakdown Là Gì, Nghĩa Của Từ Breakdown | Từ điển Anh

Breakdown là gì? Ở mỗi lĩnh vực, breakdown sẽ mang một ý nghĩa khác, rất đa dạng và phong phú trong tầng nghĩa, vậy nên breakdown được…

Công Cụ Hỗ Trợ Tối ưu Quá Trình Ra Quyết định

COST-BENEFIT ANALYSIS (CBA) LÀ GÌ? Phân tích lợi ích chi phí (còn được gọi là phân tích chi phí lợi ích) là một quá trình mà các…

[09/2023] Cost Breakdown Nghĩa Là Gì

-To invite bids / tenders for sth: Mời tham gia đấu thầu dự án gì– To put sth out to tender/ contract : Đưa (dự án )…